蕃客 fān kè · phiền khách Hán Việt: phiền khách · Pinyin: fān kè Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 客 (khách)Pinyinfān kèHán Việtphiền kháchCấu tạo蕃 + 客 · phiền + khách nghĩa thành phần: phiền + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代对外国商旅的泛称。蕃,通"番"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代对外国商旅的泛称。蕃,通"番"。