蕃嶽

fān yuè phiền nhạc

Hán Việt: phiền nhạc · Pinyin: fān yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代对诸侯王的代称。蕃,通"藩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代对诸侯王的代称。蕃,通"藩"。