蕃弱 fān ruò · phiền nhược Hán Việt: phiền nhược · Pinyin: fān ruò Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 弱 (nhược)Pinyinfān ruòHán Việtphiền nhượcCấu tạo蕃 + 弱 · phiền + nhược nghĩa thành phần: phiền + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代良弓名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代良弓名。