蕃息

fān xī phiền tức

Hán Việt: phiền tức · Pinyin: fān xī

Tổng quan

sống đông đúc; sinh sôi nẩy nở。滋生眾多;繁殖增多。 萬物蕃息 vạn vật sinh sôi nẩy nở

Cấu tạo: (phiền) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống đông đúc; sinh sôi nẩy nở。滋生眾多;繁殖增多。 萬物蕃息 vạn vật sinh sôi nẩy nở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孳生眾多。《淮南子.氾論》:「當此之時,陰陽和平,風雨時節,萬物蕃息。」也作「蕃滋」、「蕃衍」、「蕃育」、「繁衍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉滋生众多;繁殖增多万物~。

Eng

  • Cihui 蕃息 ánxī v. multiply; propagate