蕃戎

fān róng phiền nhung

Hán Việt: phiền nhung · Pinyin: fān róng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代对西北边境各族的统称。蕃,通"番"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代对西北边境各族的统称。蕃,通"番"。