蕃援 fān yuán · phiền viên Hán Việt: phiền viên · Pinyin: fān yuán Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 援 (viên)Pinyinfān yuánHán Việtphiền viênCấu tạo蕃 + 援 · phiền + viên nghĩa thành phần: phiền + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护卫辅助。蕃,通"藩"。Tân Hoa Tự Điển 1.护卫辅助。蕃,通"藩"。