蕃昌

fān chāng phiền xương

Hán Việt: phiền xương · Pinyin: fān chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (xương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁盛。《史記.卷三九.晉世家》:「吉。屯固比入,吉孰大焉。其後必蕃昌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕃衍昌盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕃衍昌盛。

Eng

  • Cihui 蕃昌 ánchāng v.p. flourishing and booming