蕃服 fān fú · phiền phục Hán Việt: phiền phục · Pinyin: fān fú Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 服 (phục)Pinyinfān fúHán Việtphiền phụcCấu tạo蕃 + 服 · phiền + phục nghĩa thành phần: phiền + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"藩服"。