蕃朝

fān cháo phiền triêu

Hán Việt: phiền triêu · Pinyin: fān cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指异国之朝廷。蕃,通"番"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指异国之朝廷。蕃,通"番"。