蕃條 fān tiáo · phiền điều Hán Việt: phiền điều · Pinyin: fān tiáo Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 條 (điều)Pinyinfān tiáoHán Việtphiền điềuCấu tạo蕃 + 條 · phiền + điều nghĩa thành phần: phiền + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"藩条"。