蕃植 fān zhí · phiền thực Hán Việt: phiền thực · Pinyin: fān zhí Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 植 (thực)Pinyinfān zhíHán Việtphiền thựcCấu tạo蕃 + 植 · phiền + thực nghĩa thành phần: phiền + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁殖。Tân Hoa Tự Điển 1.繁殖。