蕃樂 fān lè · phiền nhạc Hán Việt: phiền nhạc · Pinyin: fān lè Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 樂 (nhạc)Pinyinfān lèHán Việtphiền nhạcCấu tạo蕃 + 樂 · phiền + nhạc nghĩa thành phần: phiền + nhạc