蕃滋
phiền tư
Hán Việt: phiền tư · Pinyin: fān zī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孳生眾多。《左傳.桓公六年》:「博碩肥腯,謂民力之普存也,謂其畜之頭大蕃滋也。」也作「蕃息」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁殖增益。
- Tân Hoa Tự Điển 1.繁殖增益。
Eng
- Cihui 蕃滋 fánzī v. multiply