蕃熟 fān shú · phiền thục Hán Việt: phiền thục · Pinyin: fān shú Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 熟 (thục)Pinyinfān shúHán Việtphiền thụcCấu tạo蕃 + 熟 · phiền + thục nghĩa thành phần: phiền + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蕃孰"; 丰稔。谓庄稼成熟而得丰收。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蕃孰"。 2.丰稔。谓庄稼成熟而得丰收。