蕃王

fān wáng phiền vương

Hán Việt: phiền vương · Pinyin: fān wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建王朝分封的侯王。蕃,通"藩"; 古代对外族或异国首领的泛称。蕃,通"番"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建王朝分封的侯王。蕃,通"藩"。 2.古代对外族或异国首领的泛称。蕃,通"番"。