蕃籬 fān lí · phiền li Hán Việt: phiền li · Pinyin: fān lí Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 籬 (li)Pinyinfān líHán Việtphiền liCấu tạo蕃 + 籬 · phiền + li nghĩa thành phần: phiền + li