蕃芋 phiền dụ Hán Việt: phiền dụ Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 芋 (dụ)Hán Việtphiền dụCấu tạo蕃 + 芋 · phiền + dụ nghĩa thành phần: phiền + dụ Nghĩa EngCihui 蕃芋 ānyù n. sweet potato M:³lì/¹gè