蕃荷 fān hé · phiền hà Hán Việt: phiền hà · Pinyin: fān hé Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 荷 (hà)Pinyinfān héHán Việtphiền hàCấu tạo蕃 + 荷 · phiền + hà nghĩa thành phần: phiền + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄荷的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.薄荷》。Tân Hoa Tự Điển 1.薄荷的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.薄荷》。