蕃落 fān luò · phiền lạc Hán Việt: phiền lạc · Pinyin: fān luò Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 落 (lạc)Pinyinfān luòHán Việtphiền lạcCấu tạo蕃 + 落 · phiền + lạc nghĩa thành phần: phiền + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外族部落。蕃,通"番"; 指外族人。Tân Hoa Tự Điển 1.外族部落。蕃,通"番"。 2.指外族人。