蕃薯 fān shǔ · phiền thự Hán Việt: phiền thự · Pinyin: fān shǔ Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 薯 (thự)Pinyinfān shǔHán Việtphiền thựCấu tạo蕃 + 薯 · phiền + thự nghĩa thành phần: phiền + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甘薯。蕃,通"番"。Tân Hoa Tự Điển 1.即甘薯。蕃,通"番"。jaJMdict sweet potato