蕃衍

fán yǎn phiền diễn

Hán Việt: phiền diễn · Pinyin: fán yǎn

Tổng quan

biến thể của 繁衍

Cấu tạo: (phiền) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 繁衍

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孳生眾多。《詩經.唐風.椒聊》:「椒聊之實,蕃衍盈升。」也作「蕃息」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘繁衍’。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 繁衍[fan2 yan3]
  • Cihui variant of 繁衍