蕃表 fān biǎo · phiền biểu Hán Việt: phiền biểu · Pinyin: fān biǎo Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 表 (biểu)Pinyinfān biǎoHán Việtphiền biểuCấu tạo蕃 + 表 · phiền + biểu nghĩa thành phần: phiền + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹藩屏。蕃,通"藩"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹藩屏。蕃,通"藩"。