蕃鮮 fān xiān · phiền tiên Hán Việt: phiền tiên · Pinyin: fān xiān Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 鮮 (tiên)Pinyinfān xiānHán Việtphiền tiênCấu tạo蕃 + 鮮 · phiền + tiên nghĩa thành phần: phiền + tiên