蕃鮮

fān xiān phiền tiên

Hán Việt: phiền tiên · Pinyin: fān xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛而鲜明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛而鲜明。