蕈形 khuẩn hình Hán Việt: khuẩn hình Tổng quan Cấu tạo: 蕈 (khuẩn) + 形 (hình)Hán Việtkhuẩn hìnhTừ loạitínhCấu tạo蕈 + 形 · khuẩn + hình nghĩa thành phần: khuẩn + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình nấmBiên soạn 蕈形 xùnxíng attr. mushroom-shapedEngCihui 蕈形 xùnxíng attr. mushroom-shaped Từ liên quan Gần nghĩa形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参