蕉布

jiāo bùtiêu bố

Hán Việt: tiêu bố · Pinyin: jiāo bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用蕉麻纤维织成的布。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用蕉麻纖維織成的夏布。清.屈大均《廣東新語.卷一五.葛布》:「廣人頗重蕉布。出高要寶查、廣利等村者尤美。」

Cấu tạo: 蕉 (tiêu) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải sợi chuối
  • Biên soạn 蕉布 jiāobù n. cloth made from fibers of plantain

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蕉麻纖維織成的夏布。清.屈大均《廣東新語.卷一五.葛布》:「廣人頗重蕉布。出高要寶查、廣利等村者尤美。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用蕉麻纤维织成的布。

Eng

  • Cihui 蕉布 jiāobù n. cloth made from fibers of plantain
  • Tần suất từ 蕉布 jiāobù n. cloth made from fibers of plantain

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史