蕉白 jiāo bái · tiêu bạch Hán Việt: tiêu bạch · Pinyin: jiāo bái Tổng quan Cấu tạo: 蕉 (tiêu) + 白 (bạch)Pinyinjiāo báiHán Việttiêu bạchCấu tạo蕉 + 白 · tiêu + bạch nghĩa thành phần: tiêu + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蕉叶白"。