蕉萃
tiêu tụy
Hán Việt: tiêu tụy · Pinyin: qiáo cuì
Tổng quan
biến thể của 憔悴
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 憔悴
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容枯槁瘦病的樣子。《左傳.成公九年》:「雖有姬姜,無棄蕉萃。」清.嚴元照〈念奴嬌.紅樓珠箔〉詞:「獸鑪香冷,蕉萃無人管。」也作「憔悴」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"憔悴"。 2.形貌枯槁貌。 3.指卑贱低下的人。
Eng
- CC-CEDICT variant of 憔悴[qiao2 cui4]
- Cihui variant of 憔悴