蕉葛
tiêu cát
Hán Việt: tiêu cát · Pinyin: jiāo gé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用甘蕉莖纖維織成的葛布。《文選.左思.吳都賦》:「蕉葛升越,弱於羅紈。」元.馬祖常〈閩浙之交詩〉五首之四:「路入閩中盡翠微,家家蕉葛作秋衣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即蕉布。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即蕉布。
Eng
- Cihui 蕉葛 jiāogé n. linen made from fibers of plantain