蕉藕

tiêu ngẫu

Hán Việt: tiêu ngẫu

Tổng quan

方 cây khoai chuối

Cấu tạo: 蕉 (tiêu) + 藕 (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoai chuối
  • VietPhrases cây khoai chuối

Từ liên quan

Gần nghĩa

蕉农 · 蕉城 · 蕉岭 · 蕉萃 · 蕉農 · 蕉麻 · 藕孔 · 藕庵