蕊女 ruǐ nǚ · nhị nữ Hán Việt: nhị nữ · Pinyin: ruǐ nǚ Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 女 (nữ)Pinyinruǐ nǚHán Việtnhị nữCấu tạo蕊 + 女 · nhị + nữ nghĩa thành phần: nhị + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕊宫之女。仙女。Tân Hoa Tự Điển 1.蕊宫之女。仙女。