蕊女

ruǐ nǚnhị nữ

Hán Việt: nhị nữ · Pinyin: ruǐ nǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蕊宫之女。仙女。

Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 女 (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕊宫之女。仙女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶