蕊宫

ruǐ gōngnhị cung

Hán Việt: nhị cung · Pinyin: ruǐ gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蕊珠宫"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

道教的廟宇。唐.皇甫枚《飛煙傳》:「瑞香風引思深夜,知是蕊宮仙馭來。」明.高明《琵琶記.牛小姐規勸侍婢》:「你是蕊宮瓊苑神仙,不比塵凡相誘。」

Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 宮 (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蕊珠宫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥