蕊心 nhị tâm Hán Việt: nhị tâm Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 心 (tâm)Hán Việtnhị tâmCấu tạo蕊 + 心 · nhị + tâm nghĩa thành phần: nhị + tâm Nghĩa EngCihui 蕊心 uǐxīn n. stamens and pistils