蕊柱 nhị trụ Hán Việt: nhị trụ Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 柱 (trụ)Hán Việtnhị trụCấu tạo蕊 + 柱 · nhị + trụ nghĩa thành phần: nhị + trụ Nghĩa EngCihui 蕊柱 uǐzhù* n. <bot.> style