蕊榜

ruǐ bǎng nhị bảng

Hán Việt: nhị bảng · Pinyin: ruǐ bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱科舉時代的進士榜。明.楊慎《藝林伐山.卷一○.蕊榜》:「世傳大羅天放榜於蕊珠宮,故曰蕊榜。」清.陸世廉《西臺記》第一齣:「英豪,蕊榜名標。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中道教学道升仙,列名蕊宫◇指科举考试中揭晓名第的榜示为"蕊榜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中道教学道升仙,列名蕊宫◇指科举考试中揭晓名第的榜示为"蕊榜"。