蕊汁 nhị trấp Hán Việt: nhị trấp Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 汁 (trấp)Hán Việtnhị trấpCấu tạo蕊 + 汁 · nhị + trấp nghĩa thành phần: nhị + trấp Nghĩa EngCihui 蕊汁 uǐzhī n. viscid juice of plants