蕊簡 ruǐ jiǎn · nhị giản Hán Việt: nhị giản · Pinyin: ruǐ jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 簡 (giản)Pinyinruǐ jiǎnHán Việtnhị giảnCấu tạo蕊 + 簡 · nhị + giản nghĩa thành phần: nhị + giản