蕊粉 ruǐ fěn · nhị phấn Hán Việt: nhị phấn · Pinyin: ruǐ fěn Tổng quan Cấu tạo: 蕊 (nhị) + 粉 (phấn)Pinyinruǐ fěnHán Việtnhị phấnCấu tạo蕊 + 粉 · nhị + phấn nghĩa thành phần: nhị + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女化妆用的额黄粉。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女化妆用的额黄粉。