蕎巴 qiáo bā · kiều ba Hán Việt: kiều ba · Pinyin: qiáo bā Tổng quan Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 巴 (ba)Pinyinqiáo bāHán Việtkiều baCấu tạo蕎 + 巴 · kiều + ba nghĩa thành phần: kiều + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蕎麥麵製成的餅。