蕎頭 kiều đầu Hán Việt: kiều đầu Tổng quan Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 頭 (đầu)Hán Việtkiều đầuCấu tạo蕎 + 頭 · kiều + đầu nghĩa thành phần: kiều + đầu Nghĩa EngCihui 蕎頭 qiáotóu n. pickled scallion heads (eaten with preserved eggs or cold meat)