蕎麥皮 kiều mạch bì Hán Việt: kiều mạch bì Tổng quan Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 麥 (mạch) + 皮 (bì)Hán Việtkiều mạch bìCấu tạo蕎 + 麥 + 皮 · kiều + mạch + bì nghĩa thành phần: kiều + mạch + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蕎麥實的外皮,赤黑色,扁圓,北方人用來填裝枕頭。EngCihui 蕎麥皮 iáomàipí n. buckwheat husk