蕙蘭 huì lán · huệ lan Hán Việt: huệ lan · Pinyin: huì lán Tổng quan Cấu tạo: 蕙 (huệ) + 蘭 (lan)Pinyinhuì lánHán Việthuệ lanCấu tạo蕙 + 蘭 · huệ + lan nghĩa thành phần: huệ + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兰花的一种,初夏开花,黄绿色,有香气。EngCihui 蕙蘭 uìlán n. orchid M:²kē