蕙帳 huì zhàng · huệ trướng Hán Việt: huệ trướng · Pinyin: huì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 蕙 (huệ) + 帳 (trướng)Pinyinhuì zhàngHán Việthuệ trướngCấu tạo蕙 + 帳 · huệ + trướng nghĩa thành phần: huệ + trướng