蕙房 huì fáng · huệ phòng Hán Việt: huệ phòng · Pinyin: huì fáng Tổng quan Cấu tạo: 蕙 (huệ) + 房 (phòng)Pinyinhuì fángHán Việthuệ phòngCấu tạo蕙 + 房 · huệ + phòng nghĩa thành phần: huệ + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芳洁的屋舍; 指闺房。Tân Hoa Tự Điển 1.芳洁的屋舍。 2.指闺房。