蕙摟

huì lǒu huệ lâu

Hán Việt: huệ lâu · Pinyin: huì lǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼房的美称。亦指女子居室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楼房的美称。亦指女子居室。