蕙楼 huệ lâu Hán Việt: huệ lâu Tổng quan Cấu tạo: 蕙 (huệ) + 楼 (lâu)Hán Việthuệ lâuCấu tạo蕙 + 楼 · huệ + lâu nghĩa thành phần: huệ + lâu