蕙炷

huì zhù huệ chú

Hán Việt: huệ chú · Pinyin: huì zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (chú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芬芳的香味。唐.陸龜蒙〈鄴宮詞〉:「魏武平生不好香,楓膠蕙炷潔宮房。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指香。