蕙餚 huì yáo · huệ hào Hán Việt: huệ hào · Pinyin: huì yáo Tổng quan Cấu tạo: 蕙 (huệ) + 餚 (hào)Pinyinhuì yáoHán Việthuệ hàoCấu tạo蕙 + 餚 · huệ + hào nghĩa thành phần: huệ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蕙草熏肉。亦泛指香洁的菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.以蕙草熏肉。亦泛指香洁的菜肴。