蕙若

huì ruò huệ nhược

Hán Việt: huệ nhược · Pinyin: huì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蕙蘭與杜若兩種香草的合稱。《文選.張衡.南都賦》:「其香草則有薜荔蕙若。」《南朝梁.江淹.傷友人賦》:「弔蕙若之暫芳,慟琬琰之永缺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕙草与杜若。皆香草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕙草与杜若。皆香草。

Eng

  • Cihui 蕙若 uìruò n. people pure in heart