蕙荃 huì quán · huệ thuyên Hán Việt: huệ thuyên · Pinyin: huì quán Tổng quan Cấu tạo: 蕙 (huệ) + 荃 (thuyên)Pinyinhuì quánHán Việthuệ thuyênCấu tạo蕙 + 荃 · huệ + thuyên nghĩa thành phần: huệ + thuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕙与荃。皆香草名。常喻贤淑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.蕙与荃。皆香草名。常喻贤淑的人。